Phép dịch "torch" thành Tiếng Việt
đuốc, đèn pin, ngọn đuốc là các bản dịch hàng đầu của "torch" thành Tiếng Việt.
torch
verb
noun
ngữ pháp
A stick with a flame on one end used as a light source. [..]
-
đuốc
nounstick with flame at one end
Yeah, and that flaming torch idea didn't work so well, did it?
Phải, và cái ý đốt đuốc không tác dụng, phải không?
-
đèn pin
nounportable electric light
And that's a small torch from a broken flashlight.
Và đó là một bóng đèn nhỏ từ cây đèn pin vỡ.
-
ngọn đuốc
nounstick with flame at one end
You are God's torch, that lights the way to freedom.
Anh là ngọn đuốc của Chúa soi sáng con đường tới tự do.
-
đèn
nounAnd that's a small torch from a broken flashlight.
Và đó là một bóng đèn nhỏ từ cây đèn pin vỡ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " torch " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "torch"
Các cụm từ tương tự như "torch" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người cầm đuốc
-
sự soi cá
-
giọng nói
-
cuộc chạy đuốc
-
bài ca thất tình
Thêm ví dụ
Thêm