Phép dịch "tor" thành Tiếng Việt

mỏm núi, ngọn núi, núi đá nhọn là các bản dịch hàng đầu của "tor" thành Tiếng Việt.

tor adjective noun ngữ pháp

Alternative form of tore ("hard, difficult; strong; rich"). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mỏm núi

  • ngọn núi

  • núi đá nhọn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tor noun proper ngữ pháp

(computing) an implementation of second-generation onion routing. [..]

+ Thêm

"Tor" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Tor trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

TOR proper abbreviation

Terms of reference [..]

+ Thêm

"TOR" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho TOR trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "tor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch