Phép dịch "topologized" thành Tiếng Việt
tôpô hoá là bản dịch của "topologized" thành Tiếng Việt.
topologized
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of topologize. [..]
-
tôpô hoá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " topologized " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "topologized" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
loại hình tái tạo
-
hình trạng mạng
-
Cấu trúc liên kết mạng · hình trạng mạng
-
Tô pô phần bù hữu hạn
-
Không gian tôpô tích
-
hình tướng mạch điện · tôpô mạch điện
-
tôpô
-
tô-pô máy (ứng dụng) phục vụ
Thêm ví dụ
Thêm