Phép dịch "topnotch" thành Tiếng Việt
hạng nhất, xuất sắc là các bản dịch hàng đầu của "topnotch" thành Tiếng Việt.
topnotch
adjective
ngữ pháp
Of the highest level [..]
-
hạng nhất
adjective -
xuất sắc
adjectiveYour paper on punctuated equilibrium in the Devonian Era was topnotch.
Và bài báo nói về trạng thái cân bằng ở Devonian Era quả thật rất xuất sắc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " topnotch " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm