Phép dịch "tools" thành Tiếng Việt
công cụ, đồ nghề là các bản dịch hàng đầu của "tools" thành Tiếng Việt.
tools
verb
noun
Plural form of tool. [..]
-
công cụ
So, the Scribbler is an attempt to create a generative tool.
Vậy nên, Scribber là một công cụ tạo hình thử nghiệm.
-
đồ nghề
nounI had two toolboxes, my work tools and my other tools.
Tôi có hai hộp đồ nghề, đồ nghề làm việc và đồ nghề kia.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tools " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tools" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Công cụ cho ứng dụng Microsoft® Visual Studio®
-
máy công cụ
-
công cụ kiểm lỗi
-
quân xẻng đào hầm
-
Công cụ cho ứng dụng Visual Studio
-
chạm · công cụ · cụ · dụng cụ · khí cụ · lợi khí · một cách phóng khoáng · rập hình trang trí · tay sai · đồ dùng
-
dụng cụ cơ khí · dụng cụ cầm tay · dụng cụ đồ nghề
-
Thép dụng cụ
Thêm ví dụ
Thêm