Phép dịch "tools" thành Tiếng Việt

công cụ, đồ nghề là các bản dịch hàng đầu của "tools" thành Tiếng Việt.

tools verb noun

Plural form of tool. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • công cụ

    So, the Scribbler is an attempt to create a generative tool.

    Vậy nên, Scribber là một công cụ tạo hình thử nghiệm.

  • đồ nghề

    noun

    I had two toolboxes, my work tools and my other tools.

    Tôi có hai hộp đồ nghề, đồ nghề làm việc và đồ nghề kia.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tools " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tools" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tools" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch