Phép dịch "toolmaker" thành Tiếng Việt
thợ chế tạo dụng cụ là bản dịch của "toolmaker" thành Tiếng Việt.
toolmaker
noun
ngữ pháp
a skilled machinist who makes, and repairs tools [..]
-
thợ chế tạo dụng cụ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " toolmaker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm