Phép dịch "tonality" thành Tiếng Việt
giọng, sắc điệu là các bản dịch hàng đầu của "tonality" thành Tiếng Việt.
tonality
noun
ngữ pháp
(music) The system of seven tones built on a tonic key; the 24 major and minor scales. [..]
-
giọng
nounHe then explained the tonal differences
sau đó ông giải thích sự khác biệt về tông giọng
-
sắc điệu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tonality " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tonality" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
âm
-
thanh điệu
Thêm ví dụ
Thêm