Phép dịch "tone" thành Tiếng Việt

giọng, tiếng, sắc là các bản dịch hàng đầu của "tone" thành Tiếng Việt.

tone verb noun pronoun ngữ pháp

(music) A specific pitch. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giọng

    noun

    pitch of a word that distinguishes a difference in meaning [..]

    Are you very hurt by my tone of command?

    Cô bất bình với giọng điệu ra lệnh của tôi lắm sao?

  • tiếng

    noun

    character of a sound, especially the timbre of an instrument or voice [..]

    I am well versed in the respective tones of our realm's coinage.

    Tôi phân biệt rất rõ những cái tiếng của mấy đồng tiền của chúng ta.

  • sắc

    noun

    shade or quality of a colour

    And the tone of the bell will be chosen by Lucy.

    Lucy sẽ chọn âm sắc cho cái chuông.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • âm sắc
    • thanh
    • nốt
    • thanh điệu
    • cung bậc
    • dấu
    • giọng văn
    • ngữ điệu
    • sắc thái
    • âm thanh
    • âm điệu
    • độ
    • 聲調
    • âm
    • tông
    • vẻ
    • giọng điệu
    • hoà hợp
    • ngữ khí
    • phong thái
    • sức khoẻ
    • trương lực
    • ăn nhịp
    • Cao độ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tone" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch