Phép dịch "tomahawk" thành Tiếng Việt

cái rìu, giết bằng rìu, đánh bằng rìu là các bản dịch hàng đầu của "tomahawk" thành Tiếng Việt.

tomahawk verb noun ngữ pháp

An ax/axe used by American Indian (First Nations) warriors. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái rìu

    I thought you was down there on your farm with a tomahawk in your head.

    Tôi tưởng là anh đang ở dưới nông trại... với một cái rìu cắm trên đầu.

  • giết bằng rìu

  • đánh bằng rìu

  • Tomahawk

    axe from North America

    Tomahawks in the Gulf in'91.

    Vào vùng vịnh năm 91 trên tàu Tomahawk.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tomahawk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tomahawk noun ngữ pháp

The BGM-109 Tomahawk Land Attack Missile (TLAM), a long-range, all-weather, subsonic cruise missile with stubby wings, which can be launched from a ship or submarine. [..]

+ Thêm

"Tomahawk" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Tomahawk trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "tomahawk"

Các cụm từ tương tự như "tomahawk" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tomahawk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch