Phép dịch "tomato" thành Tiếng Việt

cà chua, cây cà chua, cà là các bản dịch hàng đầu của "tomato" thành Tiếng Việt.

tomato verb noun ngữ pháp

A widely cultivated plant, Solanum lycopersicum, having edible fruit [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cà chua

    noun

    fruit [..]

    Look, they say listening to Mozart makes tomatoes grow.

    Coi kìa, người ta bảo nghe nhạc Mozart làm cho cà chua lớn lên.

  • cây cà chua

    Nana did the same to the tomatoes .

    Nana cũng làm công việc tương tự với những cây cà chua .

  • noun

    Look, they say listening to Mozart makes tomatoes grow.

    Coi kìa, người ta bảo nghe nhạc Mozart làm cho chua lớn lên.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chua
    • quả cà chua
    • cây cà
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tomato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tomato
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Cà chua

Hình ảnh có "tomato"

Các cụm từ tương tự như "tomato" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tomato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch