Phép dịch "toggle" thành Tiếng Việt

cột chốt vào, phím bật tắt, đòn khuỷu là các bản dịch hàng đầu của "toggle" thành Tiếng Việt.

toggle verb noun ngữ pháp

to alternate between two positions using a single switch or lever. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cột chốt vào

  • phím bật tắt

  • đòn khuỷu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " toggle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "toggle"

Các cụm từ tương tự như "toggle" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "toggle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch