Phép dịch "toggle key" thành Tiếng Việt

phím bật tắt là bản dịch của "toggle key" thành Tiếng Việt.

toggle key

A keyboard key that alternates between turning a particular operation, function, or mode on or off.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phím bật tắt

    A keyboard key that alternates between turning a particular operation, function, or mode on or off.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " toggle key " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "toggle key" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch