Phép dịch "toff" thành Tiếng Việt

diện, làm dáng, người quý phái là các bản dịch hàng đầu của "toff" thành Tiếng Việt.

toff noun ngữ pháp

(obsolete) An elegantly dressed person. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • diện

  • làm dáng

  • người quý phái

  • người thượng lưu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " toff " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "toff" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch