Phép dịch "toehold" thành Tiếng Việt

bước đệm, nền là các bản dịch hàng đầu của "toehold" thành Tiếng Việt.

toehold noun ngữ pháp

(rock climbing) A foothold small enough to support just the toe [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bước đệm

  • nền

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " toehold " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "toehold" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch