Phép dịch "toe" thành Tiếng Việt
ngón chân, chân, mũi là các bản dịch hàng đầu của "toe" thành Tiếng Việt.
Each of the five digits on the end of the foot. [..]
-
ngón chân
nouneach of the five digits on the end of the foot
I have a pain in my little toe.
Tôi có một vết thương ở ngón chân út.
-
chân
nounI have a pain in my little toe.
Tôi có một vết thương ở ngón chân út.
-
mũi
nounUse flexible, lightweight shoes with a cushioned low heel and roomy toe box.
Mang giày nhẹ, mềm với đế thấp có miếng đệm và mũi giày rộng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chết
- vá
- sút
- bỏ đời
- ngón tay
- đá đít
- đóng mũi
- đặt ngón chân vào
- ổ đứng
- Ngón chân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " toe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
theory of everything
"TOE" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho TOE trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "toe"
Các cụm từ tương tự như "toe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngón chân khoằm
-
người chân gỗ
-
cá
-
caùc ngoùn chaân · ngón chân
-
người chuộng nghi thức · người nệ cổ
-
miếng vặn chân · thế lợi
-
móng chân
-
tic tac toe