Phép dịch "timorousness" thành Tiếng Việt
tính nhút nhát, tính sợ sệt là các bản dịch hàng đầu của "timorousness" thành Tiếng Việt.
timorousness
noun
ngữ pháp
The property of being timorous. [..]
-
tính nhút nhát
-
tính sợ sệt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " timorousness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "timorousness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đông Timor
-
Ti-mo Lex-te · Đông Ti-mo · Đông Timor
-
timor
-
cúm núm · nhút nhát · nhỏ nhẻ · sợ sệt
-
Lịch sử Đông Timor
-
Đông Timor
-
Liên đoàn bóng đá Đông Timor
-
đông timor
Thêm ví dụ
Thêm