Phép dịch "tin" thành Tiếng Việt

thiếc, hộp, sắt tây là các bản dịch hàng đầu của "tin" thành Tiếng Việt.

tin adjective verb noun ngữ pháp

(uncountable) A malleable, ductile, metallic element, resistant to corrosion, with atomic number 50 and symbol Sn. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thiếc

    noun

    element [..]

    Just rattling a little tin cup to the entire world.

    Chìa cái bát thiếc xin xỏ cả thế giới.

  • hộp

    noun

    airtight container

    He kept trying to turn the tin on its side without me noticing.

    Hắn cứ tìm cách lật nghiêng cái hộp để tôi không chú ý.

  • sắt tây

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tiền
    • lon thiếc
    • giấy thiếc
    • hộp sắt tây
    • hộp thiếc
    • tráng thiếc
    • đóng hộp
    • Thiếc
    • lon
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

TIN abbreviation

Taxpayer Identification Number.

+ Thêm

"TIN" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho TIN trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "tin"

Các cụm từ tương tự như "tin" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch