Phép dịch "throb" thành Tiếng Việt
sự hồi hộp, sự đập mạnh, hồi hộp là các bản dịch hàng đầu của "throb" thành Tiếng Việt.
throb
verb
noun
ngữ pháp
(intransitive) To pound or beat rapidly or violently [..]
-
sự hồi hộp
noun -
sự đập mạnh
-
hồi hộp
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phập phồng
- rộn lên
- rộn ràng
- sự rộn ràng
- sự đập nhanh
- sự đập rộn lên
- đập mạnh
- đập nhanh
- ong ong
- rạo rực
- tim đập rộn ràng
- đau nhói
- đập
- rung
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " throb " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "throb" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đánh trống ngực
-
nhoi nhói · nhói · rộn ràng · sự rộn lên · sự rộn ràng · sự đập mạnh · sự đập nhanh · tiếng đập mạnh · đập mạnh
-
hồng hộc
-
rung cảm
Thêm ví dụ
Thêm