Phép dịch "threnode" thành Tiếng Việt

bài điếu ca là bản dịch của "threnode" thành Tiếng Việt.

threnode noun ngữ pháp

A threne, or threnody; a dirge; a funeral song.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bài điếu ca

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " threnode " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "threnode" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch