Phép dịch "Threshold" thành Tiếng Việt

Ngưỡng, ngưỡng, ngưỡng cửa là các bản dịch hàng đầu của "Threshold" thành Tiếng Việt.

Threshold

A filter effect in Windows Movie Maker.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Ngưỡng

    A filter effect in Windows Movie Maker.

    " Threshold of Biologic Responses of the Small Airway Epithelium to Low Levels of Tobacco Smoke "

    " Ngưỡng phản ứng sinh học của các biểu mô nhỏ trong đường hô hấp đối với mức thấp của khói thuốc lá "

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Threshold " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

threshold noun ngữ pháp

The bottom-most part of a doorway that one crosses to enter; a sill. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngưỡng

    noun

    bottom-most part of a doorway

    They say that redheads have a higher threshold for pain.

    Nghe đồn rằng người tóc đỏ có ngưỡng chịu đau cao hơn.

  • ngưỡng cửa

    noun

    bottom-most part of a doorway

    Catherine, you are on the threshold of life!

    Catherine, con đang bước vào ngưỡng cửa cuộc đời!

  • mức

    There's a bunch of drugs that can lower a seizure threshold.

    Có cả tá thuốc có thể làm chậm mức độ co giật.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bậu
    • ngạch
    • bước đầu
    • bậc cửa
    • sự bắt đầu
    • thềm cửa

Các cụm từ tương tự như "Threshold" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Threshold" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch