Phép dịch "thoracic" thành Tiếng Việt

ngực, ở ngực là các bản dịch hàng đầu của "thoracic" thành Tiếng Việt.

thoracic adjective noun ngữ pháp

(anatomy) Of the thorax. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngực

    noun

    of the thorax

    Neither free fluid nor haemorrhagic fluid were identified in the thoracic cavity.

    Không có bất cứ dịch gì trong khoang ngực.

  • ở ngực

    adjective

    at the base of my thoracic aorta.

    tại phần chân động mạch chủ ở ngực của tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thoracic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "thoracic" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "thoracic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch