Phép dịch "thorn" thành Tiếng Việt
gai, bụi gai, cái gai là các bản dịch hàng đầu của "thorn" thành Tiếng Việt.
A sharp protective spine of a plant. [..]
-
gai
verb nounThey even turn vegetarian, delicately picking out berries from between the thorns.
Chúng thậm chí có thể ăn chay, cẩn thận lấy những quả berry từ giữa bụi gai.
-
bụi gai
They even turn vegetarian, delicately picking out berries from between the thorns.
Chúng thậm chí có thể ăn chay, cẩn thận lấy những quả berry từ giữa bụi gai.
-
cái gai
A thorn in my side for too long.
Một cái gai bên cạnh ta quá lâu rồi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cây có gai
- quả cà độc dược
- quả táo gai
- sự khó khăn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thorn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A topographic surname for someone living near a thorn bush. [..]
"Thorn" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Thorn trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "thorn"
Các cụm từ tương tự như "thorn" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lể
-
Tiếng chim hót trong bụi mận gai
-
chông gai