Phép dịch "thither" thành Tiếng Việt
đằng kia, theo hướng đó, tới đó là các bản dịch hàng đầu của "thither" thành Tiếng Việt.
thither
adverb
ngữ pháp
(dated) To that place (rare except for literary or legal use). [..]
-
đằng kia
adverbto that place
-
theo hướng đó
adverb -
tới đó
adverbKindly convey us thither with the utmost discretion.
Vui lòng đưa chúng ta tới đó một cách vô cùng kín đáo.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thither " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Thither
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Thither" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Thither trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "thither" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đây đó
Thêm ví dụ
Thêm