Phép dịch "thick" thành Tiếng Việt

dày, rậm, đặc là các bản dịch hàng đầu của "thick" thành Tiếng Việt.

thick adjective verb noun adverb ngữ pháp

Relatively great in extent from one surface to the opposite in its smallest solid dimension. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dày

    adjective

    relatively great in extent from one surface to another

    That book is thick, but it's not very expensive.

    Quyển sách đó dày, nhưng nó không đắt lắm.

  • rậm

    adjective

    He has dark hair and thick, bushy eyebrows.

    Hắn có tóc đen và dày, lông mày rậm.

  • đặc

    adjective

    A thick fog set in that obscured the view of the coastline.

    Một màn sương mù dày đặc buông xuống che khuất tầm nhìn của bờ biển.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dày đặc
    • chỗ dày nhất
    • rậm rạp
    • khó
    • thân
    • to
    • bùm tum
    • cứng
    • mập
    • quánh
    • chính giữa
    • chỗ hoạt động nhất
    • chỗ mập nhất
    • chỗ tập trung nhất
    • khó khăn
    • không rõ
    • lè nhè
    • mệt nhọc
    • ngu đần
    • nặng nề
    • quán nhiều
    • sền sệt
    • thái quá
    • thân thiết
    • đần độn
    • đầy
    • dây
    • thô
    • dại dột
    • ngu ngốc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thick " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "thick"

Các cụm từ tương tự như "thick" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dày cộm
  • sương mù dày
  • ngu ngốc · ngu si · đần độn
  • um
  • ngu si · đần độn
  • bề dày · lớp · sự dày · trạng thái không trong · trạng thái sền sệt · trạng thái đặc · tình trạng u ám · tình trạng đục · tính dày đặc · tính không rõ · tính lè nhè · tính ngu đần · tính rậm rạp · tính đần độn · tấm · độ dày
  • rộm
  • bự
Thêm

Bản dịch "thick" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch