Phép dịch "thereabout" thành Tiếng Việt
chừng, khoảng, gần đó là các bản dịch hàng đầu của "thereabout" thành Tiếng Việt.
thereabout
adverb
ngữ pháp
near that place, time or date [..]
-
chừng
-
khoảng
adverb -
gần đó
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quanh đó
- xấp xỉ
- ở vùng lân cận
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thereabout " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "thereabout" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chừng · gần đó · khoảng · quanh đó · xấp xỉ · ở vùng lân cận
-
chừng · gần đó · khoảng · quanh đó · xấp xỉ · ở vùng lân cận
Thêm ví dụ
Thêm