Phép dịch "therefore" thành Tiếng Việt

vì thế, cho nên, vậy thì là các bản dịch hàng đầu của "therefore" thành Tiếng Việt.

therefore adverb ngữ pháp

(conjunctive) For that or this purpose, referring to something previously stated. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vì thế

    adverb

    for that or this reason; for that [..]

    And therefore, it's not a matter of opinion.

    vì thế, nó không phải là vấn đề của bản thân ý kiến.

  • cho nên

    adverb

    for that or this reason; for that [..]

    and therefore I cannot be held responsible for all of it?

    cho nên tôi không thể mang trách nhiệm cho tất cả?

  • vậy thì

    adverb

    for that or this reason; for that [..]

    ‘What’s the harm in dabbling in the occult?’ some youths might therefore ask.

    Một số người trẻ có thể hỏi vậy thì ‘tập tành thuật huyền bí có tai hại gì?’

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bởi vậy
    • do vậy
    • nên là
    • thành ra
    • vậy nên
    • do đó
    • nhân vì
    • nên chi
    • thành thử
    • vì vậy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " therefore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Therefore
+ Thêm

"Therefore" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Therefore trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "therefore" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "therefore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch