Phép dịch "there" thành Tiếng Việt
kia, đằng kia, đó là các bản dịch hàng đầu của "there" thành Tiếng Việt.
(location) In a place or location (stated, implied or otherwise indicated) at some distance from the speaker ( compare here ). [..]
-
kia
determinerHe's got a fortune tied up in cattle out there at the ranch.
Hắn bị kẹt cả một gia tài vô đàn bò ở nông trại ngoài kia.
-
đằng kia
adverbin or at that place [..]
They're over there, you know, with their dog.
Bọn họ ở đằng kia, cậu biết đấy, với con chó.
-
đó
determinerin or at that place
Are you just going to stand there all day?
Cậu định đứng đó cả ngày hay sao?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đấy
- có
- ở điểm đó
- ở đó
- kìa
- chỗ đó
- tại đó
- nọ
- chỗ đấy
- chỗ ấy
- nơi đó
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " there " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"There" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho There trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "there"
Các cụm từ tương tự như "there" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lượm lặt
-
nói chí phải · nói có lý
-
béng
-
Thanks, according to research there are some physical evidence to know about climate change: 1. Temperature measurements and proxies: 2. Historical and archaeological evidence: 3. Glaciers: 4
-
Anh kiêm dich tiêng anh
-
huỳnh
-
lượm lặt
-
Hãy để mặt trời luôn chiếu sáng