Phép dịch "there" thành Tiếng Việt

kia, đằng kia, đó là các bản dịch hàng đầu của "there" thành Tiếng Việt.

there noun adverb pronoun interjection abbreviation ngữ pháp

(location) In a place or location (stated, implied or otherwise indicated) at some distance from the speaker ( compare here ). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kia

    determiner

    He's got a fortune tied up in cattle out there at the ranch.

    Hắn bị kẹt cả một gia tài vô đàn bò ở nông trại ngoài kia.

  • đằng kia

    adverb

    in or at that place [..]

    They're over there, you know, with their dog.

    Bọn họ ở đằng kia, cậu biết đấy, với con chó.

  • đó

    determiner

    in or at that place

    Are you just going to stand there all day?

    Cậu định đứng đó cả ngày hay sao?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đấy
    • có
    • ở điểm đó
    • ở đó
    • kìa
    • chỗ đó
    • tại đó
    • nọ
    • chỗ đấy
    • chỗ ấy
    • nơi đó
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " there " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

There
+ Thêm

"There" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho There trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "there"

Các cụm từ tương tự như "there" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "there" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch