Phép dịch "theoretically" thành Tiếng Việt
trên lý thuyết, về lý thuyết, về mặt lý thuyết là các bản dịch hàng đầu của "theoretically" thành Tiếng Việt.
theoretically
adverb
ngữ pháp
in theory; on paper [..]
-
trên lý thuyết
adverbA theoretical machine powered by a theoretical substance.
Một cỗ máy trên lý thuyết được chạy bằng một thứ hợp chất chỉ có trên lý thuyết.
-
về lý thuyết
adverbwhich has no theoretical limitations on what it can do.
về lý thuyết, không có giới hạn cho những gì nó có thể làm.
-
về mặt lý thuyết
It's also the great theoretical triumph of biology.
Nó cũng là thắng lợi to lớn về mặt lý thuyết cho ngành sinh học.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " theoretically " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "theoretically" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vật lý lý thuyết
-
luận điểm
-
lý luận · lý thuyết · phần lý luận
-
luận chứng
-
không thực tế · lý thuyết · lý thuyết suông · suông
-
không thực tế · lý thuyết · lý thuyết suông · suông
-
không thực tế · lý thuyết · lý thuyết suông · suông
Thêm ví dụ
Thêm