Phép dịch "theory" thành Tiếng Việt

lý thuyết, thuyết, giả thuyết là các bản dịch hàng đầu của "theory" thành Tiếng Việt.

theory noun ngữ pháp

(countable, proscribed) An unproven conjecture. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lý thuyết

    noun

    contemplative and rational type of abstract or generalizing thinking, or the results of such thinking [..]

    It is important to combine theory with practice.

    Cần phải kết hợp giữa lý thuyết và thực hành.

  • thuyết

    noun

    It is important to combine theory with practice.

    Cần phải kết hợp giữa lý thuyết và thực hành.

  • giả thuyết

    noun

    The word "theory" is often misused.

    Từ "giả thuyết" rất hay bị lạm dụng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lý luận
    • nguyên lý
    • học thuyết
    • lý luận học thuyết
    • thuyết riêng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " theory " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "theory" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "theory" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch