Phép dịch "thenceforth" thành Tiếng Việt
từ dạo ấy, từ lúc đó, từ đó là các bản dịch hàng đầu của "thenceforth" thành Tiếng Việt.
thenceforth
adverb
ngữ pháp
From that time on. [..]
-
từ dạo ấy
-
từ lúc đó
-
từ đó
The sacrifice thenceforth was to be a broken heart and a contrite spirit—repentance.
Từ đó sự hy sinh là một trái tim đau khổ và một tâm hồn thống hối—sự hối cải.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thenceforth " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm