Phép dịch "theodolite" thành Tiếng Việt
máy kinh vĩ, teođôlit, kinh vĩ là các bản dịch hàng đầu của "theodolite" thành Tiếng Việt.
theodolite
noun
ngữ pháp
A surveying instrument, consisting of a small mounted telescope, used to measure horizontal and vertical angles. [..]
-
máy kinh vĩ
-
teođôlit
-
kinh vĩ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kính kinh vĩ
- Máy kinh vĩ
- máy têôđôlit
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " theodolite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm