Phép dịch "their" thành Tiếng Việt
của họ, của chúng, của chúng nó là các bản dịch hàng đầu của "their" thành Tiếng Việt.
their
adverb
abbreviation
(possessive) Belonging to them. [..]
-
của họ
pronounbelonging to them (plural)
The Beatles set the world on fire with their incredible music.
The Beatles nhấn chìm cả thế giới trong biển lửa với thứ âm nhạc tuyệt vời của họ.
-
của chúng
Our team doesn't stand a chance against their team because they are much better than we are.
Đội của chúng tôi không có cơ hội thắng đội của họ vì đội của họ giỏi hơn đội của chúng tôi nhiều.
-
của chúng nó
Some of the guards drop off their clothes, too.
Vài tên lính gác cũng bỏ quần áo của chúng nó đi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " their " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "their" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sửa lại cho đúng
-
cái của chúng · cái của họ · của họ · họ
-
sắp xếp
-
video này là hình ảnh minh họa trang phục truyền thống của những người dân tộc vùng núi đang dệt vải bằng những dụng cụ thủ công để tạo nên những bộ trang phục tạo nên đặc trưng riêng của dâ
-
sâm thương
-
cái của chúng · cái của họ · của họ · họ
-
cái của chúng · cái của họ · của họ · họ
Thêm ví dụ
Thêm