Phép dịch "texture" thành Tiếng Việt
kết cấu, vải, cách cấu tạo là các bản dịch hàng đầu của "texture" thành Tiếng Việt.
texture
verb
noun
ngữ pháp
to create or apply a texture [..]
-
kết cấu
nounSo what they do is they put gelatin back in, in order to retain the texture.
Vậy nên việc họ làm là cho gelatin trở lại vào để giữ nguyên kết cấu.
-
vải
nounI was also hypersensitive to texture.
Tôi cũng đã quá nhạy cảm đối với vải vóc.
-
cách cấu tạo
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cách sắp đặt
- cấu tượng
- kết cấu bề mặt
- lối dệt
- sự dệt
- tổ chức
- đường vân trên bề mặt
- hóa đơn
- họa tiết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " texture " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "texture"
Các cụm từ tương tự như "texture" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cách cấu tạo · kết cấu · sự dệt · tổ chức
Thêm ví dụ
Thêm