Phép dịch "textural" thành Tiếng Việt

cách cấu tạo, kết cấu, sự dệt là các bản dịch hàng đầu của "textural" thành Tiếng Việt.

textural adjective ngữ pháp

Of or pertaining to texture [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cách cấu tạo

  • kết cấu

    And he's sensing the texture by receiving an electrical message directly in the brain.

    Nó cảm nhận kết cấu qua một thông điệp tĩnh điện từ não

  • sự dệt

  • tổ chức

    verb noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " textural " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "textural" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cách cấu tạo · cách sắp đặt · cấu tượng · hóa đơn · họa tiết · kết cấu · kết cấu bề mặt · lối dệt · sự dệt · tổ chức · vải · đường vân trên bề mặt
  • cách cấu tạo · cách sắp đặt · cấu tượng · hóa đơn · họa tiết · kết cấu · kết cấu bề mặt · lối dệt · sự dệt · tổ chức · vải · đường vân trên bề mặt
Thêm

Bản dịch "textural" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch