Phép dịch "tenantless" thành Tiếng Việt
không có người thuê, không có người ở là các bản dịch hàng đầu của "tenantless" thành Tiếng Việt.
tenantless
adjective
ngữ pháp
Lacking a tenant; unoccupied. [..]
-
không có người thuê
-
không có người ở
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tenantless " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm