Phép dịch "tenantable" thành Tiếng Việt
có thể thuê được, có thể ở thuê được là các bản dịch hàng đầu của "tenantable" thành Tiếng Việt.
tenantable
adjective
ngữ pháp
(of a property) Fit to be rented, in a condition suitable for a tenant. [..]
-
có thể thuê được
-
có thể ở thuê được
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tenantable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tenantable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người lĩnh canh · tá điền
-
người thuê chung nhà
-
ngöôøi thueâ nhaø · người chiếm cứ · người mướn · người thuê · người thuê mướn · người thuê nhà · người ở · thuê · tá điền · ở · ở thuê
Thêm ví dụ
Thêm