Phép dịch "tem" thành Tiếng Việt
mười là bản dịch của "tem" thành Tiếng Việt.
tem
-
mười
numeral
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tem " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
TEM
noun
abbreviation
transmission electron microscope [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"TEM" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho TEM trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "tem" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trong lúc này · trong thời gian
Thêm ví dụ
Thêm