Phép dịch "brain-teaser" thành Tiếng Việt

câu đố là bản dịch của "brain-teaser" thành Tiếng Việt.

brain-teaser noun ngữ pháp

A complex riddle or puzzle. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • câu đố

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brain-teaser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "brain-teaser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch