Phép dịch "teaching" thành Tiếng Việt
lời dạy, nghề dạy học, bài học là các bản dịch hàng đầu của "teaching" thành Tiếng Việt.
teaching
noun
verb
ngữ pháp
Something taught by a religious or philosophical authority. [..]
-
lời dạy
His listeners “were astounded at his way of teaching.”
Những người nghe “đều ngạc nhiên về lời dạy” của ngài.
-
nghề dạy học
But then he fell in love with teaching.
Rồi sau đó bố tôi trở nên yêu nghề dạy học.
-
bài học
I thought that would be a good lesson to teach.
Tôi cho đó là bài học đáng để dạy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dạy dỗ
- giảng dạy
- huấn từ
- học thuyết
- lời giáo huấn
- sự dạy
- sự dạy bảo
- sự dạy dỗ
- sự giảng dạy
- sự hướng dẫn
- việc dạy
- điều giảng dạy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " teaching " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "teaching" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dạy · dạy dỗ · dạy học
-
dạy · dạy bảo · dạy dỗ · dạy học · giáo · giáo huấn · giảng · giảng dạy · huấn luyện · lên lớp
-
dạy kê
-
cuộc hội thảo
-
giáo giới
-
dạy tư
-
học cụ
-
khai tâm
Thêm ví dụ
Thêm