Phép dịch "teach" thành Tiếng Việt
dạy, dạy học, dạy bảo là các bản dịch hàng đầu của "teach" thành Tiếng Việt.
(obsolete, transitive) To show (someone) the way; to guide, conduct. [..]
-
dạy
verbto pass on knowledge [..]
Tom teaches history at the high school across the street.
Tom dạy lịch sử ở trường trung học phía bên kia đường.
-
dạy học
verbto pass on knowledge [..]
She teaches at our local school.
Cô ta dạy học ở trường địa phương chúng tôi.
-
dạy bảo
verbto pass on knowledge [..]
Who do I call to teach you humility?
Gọi cho người có thể dạy bảo em à?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dạy dỗ
- giảng
- giáo
- giáo huấn
- giảng dạy
- huấn luyện
- lên lớp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " teach " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
(slang) Nickname for a teacher. [..]
"Teach" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Teach trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "teach"
Các cụm từ tương tự như "teach" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dạy · dạy dỗ · dạy học
-
dạy kê
-
cuộc hội thảo
-
bài học · dạy dỗ · giảng dạy · huấn từ · học thuyết · lời dạy · lời giáo huấn · nghề dạy học · sự dạy · sự dạy bảo · sự dạy dỗ · sự giảng dạy · sự hướng dẫn · việc dạy · điều giảng dạy
-
giáo giới
-
dạy tư
-
học cụ
-
khai tâm