Phép dịch "taster" thành Tiếng Việt

cốc để nếm, người duyệt bản thảo, người nếm là các bản dịch hàng đầu của "taster" thành Tiếng Việt.

taster noun ngữ pháp

That in which, or by which, anything is tasted, as, a dram cup, a cheese taster, or the like. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cốc để nếm

  • người duyệt bản thảo

  • người nếm

    That she was your taster?

    Rằng xơ ấy là người nếm thức ăn cho người à?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người nếm rượu
    • người nếm trà
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " taster " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "taster" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch