Phép dịch "tastelessness" thành Tiếng Việt
tính nhạt nhẽo, tính bất nhã, tính khiếm nhã là các bản dịch hàng đầu của "tastelessness" thành Tiếng Việt.
tastelessness
noun
ngữ pháp
The quality, state, or characteristic of being tasteless. [..]
-
tính nhạt nhẽo
-
tính bất nhã
-
tính khiếm nhã
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tính không trang nhã
- tính vô vị
- vô vị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tastelessness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tastelessness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bã
-
bã · bất nhã · khiếm nhã · không nhã · không trang nhã · nhạt · nhạt nhẽo · thiếu mỹ thuật · vô vị
-
bã · bất nhã · khiếm nhã · không nhã · không trang nhã · nhạt · nhạt nhẽo · thiếu mỹ thuật · vô vị
-
bã · bất nhã · khiếm nhã · không nhã · không trang nhã · nhạt · nhạt nhẽo · thiếu mỹ thuật · vô vị
-
bã · bất nhã · khiếm nhã · không nhã · không trang nhã · nhạt · nhạt nhẽo · thiếu mỹ thuật · vô vị
-
bã · bất nhã · khiếm nhã · không nhã · không trang nhã · nhạt · nhạt nhẽo · thiếu mỹ thuật · vô vị
-
bã · bất nhã · khiếm nhã · không nhã · không trang nhã · nhạt · nhạt nhẽo · thiếu mỹ thuật · vô vị
Thêm ví dụ
Thêm