Phép dịch "tarsal" thành Tiếng Việt

tụ cốt cổ chân là bản dịch của "tarsal" thành Tiếng Việt.

tarsal adjective noun ngữ pháp

(anatomy) Of or relating to the tarsus. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tụ cốt cổ chân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tarsal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tarsal"

Các cụm từ tương tự như "tarsal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tarsal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch