Phép dịch "Tartar" thành Tiếng Việt
người Tác-ta, cao răng, bựa là các bản dịch hàng đầu của "Tartar" thành Tiếng Việt.
Tartar
adjective
noun
proper
ngữ pháp
Alternative spelling of Tatar. [..]
-
người Tác-ta
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Tartar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
tartar
noun
ngữ pháp
A red compound deposited during wine making; mostly potassium hydrogen tartrate - a source of cream of tartar. [..]
-
cao răng
Many of you may know it by the term tartar.
Hầu hết mọi người biết đến như là cao răng.
-
bựa
noun -
cáu rượu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người nóng tính
- vôi răng
Các cụm từ tương tự như "Tartar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tactric
Thêm ví dụ
Thêm