Phép dịch "tapioca" thành Tiếng Việt
bột báng, bột sắn hột, tapiôca là các bản dịch hàng đầu của "tapioca" thành Tiếng Việt.
tapioca
noun
ngữ pháp
A starchy food made from the cassava plant used in puddings. [..]
-
bột báng
nounStarchy food from cassava
-
bột sắn hột
they found out the fence was made out of tapioca.
chúng phát hiện ra rằng những hàng rào này được làm bằng tapioca (bột sắn hột).
-
tapiôca
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Bột năng
- canh bột sắn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tapioca " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tapioca" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bột năng
-
bột bán
-
chè
Thêm ví dụ
Thêm