Phép dịch "tar" thành Tiếng Việt

hắc ín, nhựa đường, bôi hắc ín là các bản dịch hàng đầu của "tar" thành Tiếng Việt.

tar verb noun ngữ pháp

(uncountable) A black, oily, sticky, viscous substance, consisting mainly of hydrocarbons derived from organic materials such as wood, peat, or coal. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hắc ín

    noun

    Some villagers had found this guy foaming at the mouth, oozing some kind of black tar.

    Một số người dân tìm thấy anh ta. Miệng sủi bọt, mồm anh ta nhỏ ra hắc ín.

  • nhựa đường

    noun

    Which are black like tar with a bitter licorice taste.

    Chúng có màu đen giống nhựa đường Và vị hơi đắng giống cam thảo.

  • bôi hắc ín

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dầu hắc
    • làm nhục
    • rải nhựa
    • thuỷ thủ
    • tar
    • Hắc ín
    • phết hắc ín
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tar proper

A village in Hungary.

+ Thêm

"Tar" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Tar trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "tar"

Các cụm từ tương tự như "tar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch