Phép dịch "tammy" thành Tiếng Việt

sa, lượt, tam-o’-shanter là các bản dịch hàng đầu của "tammy" thành Tiếng Việt.

tammy noun ngữ pháp

A kind of woolen, or woolen and cotton, cloth, often highly glazed, used for curtains, sieves, strainers, etc. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sa

    verb noun
  • lượt

  • tam-o’-shanter

  • vải mặt rây

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tammy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tammy proper

A female given name popular in the 1960s and the 1970s. [..]

+ Thêm

"Tammy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Tammy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "tammy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch