Phép dịch "tamperer" thành Tiếng Việt
người giả mạo, người mua chuộc, người đút lót là các bản dịch hàng đầu của "tamperer" thành Tiếng Việt.
tamperer
noun
ngữ pháp
One who tampers. [..]
-
người giả mạo
-
người mua chuộc
-
người đút lót
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tamperer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tamperer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chữa · cái đầm · giả mạo · làm giả · làm xáo trộn · lục lọi · mua chuộc · máy đầm đất · người đầm · thọc ngoáy · tí toáy · vầy vào · đút lót
-
tampere
-
làm lung lạc nhân chứng
-
sự giả mạo · sự làm giả · sự làm lộn xộn · sự lục lọi · sự mua chuộc · sự xáo trộn · sự đút lót
-
sự giả mạo · sự làm giả · sự làm lộn xộn · sự lục lọi · sự mua chuộc · sự xáo trộn · sự đút lót
Thêm ví dụ
Thêm