Phép dịch "talkative" thành Tiếng Việt
hay nói, lắm lời, liến thoắng là các bản dịch hàng đầu của "talkative" thành Tiếng Việt.
talkative
adjective
ngữ pháp
Tending to talk a lot. [..]
-
hay nói
adjectiveTry not to move or talk just yet.
Hãy cố đừng cử động hay nói vội.
-
lắm lời
Maybe you'll start vomiting soon so you can't talk so much, yes?
Sắp nôn mửa không thể lắm lời nữa nên tranh thủ phải không?
-
liến thoắng
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhiều chuyện
- nói nhiều
- ba hoa
- bép xép
- dẻo mồm
- hay nói chuyện
- lắm mồm
- lắm điều
- thích nói
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " talkative " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "talkative" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đàm phán
-
tính ba hoa · tính bép xép · tính hay nói
-
lời cãi lại
-
nói bậy
-
nghị hòa
-
nói hay hơn · nói lâu hơn · nói nhiều hơn · nói át
-
diện đàm
Thêm ví dụ
Thêm