Phép dịch "tagger" thành Tiếng Việt

miếng sắt mỏng, miếng tôn mỏng, người đuổi bắt là các bản dịch hàng đầu của "tagger" thành Tiếng Việt.

tagger noun ngữ pháp

A component of a parser that tags words. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • miếng sắt mỏng

  • miếng tôn mỏng

  • người đuổi bắt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tagger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tagger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch